gánh hát

Học thuật
Thân thiện
gánh hát

Làng mời một gánh hát đến biểu diễn trong dịp lễ hội.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoàn diễn viên tuồng hoặc chèo đi lưu diễn từ nơi này sang nơi khác: Chỉ một nhóm nghệ sĩ biểu diễn sân khấu truyền thống, thường tổ chức thành một đơn vị gia đình hoặc nhỏ, đi trình diễncác địa phương khác nhau, đặc biệt phổ biến trong quá khứ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Làng vào đám, mời một gánh hát chèo đến diễn hai đêm. (Khi làng mở hội, mời một đoàn hát chèo đến biểu diễn hai đêm.)
    • Ông nội tôi ngày trước từng đi theo một gánh hát tuồng. (Ông nội tôi ngày xưa từng đi theo một đoàn hát tuồng.)
    • Gánh hát nhỏ ấy đã đi lưu diễn khắp các tỉnh miền Trung. (Đoàn hát nhỏ ấy đã đi biểu diễn khắp các tỉnh miền Trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo gánh hát": đi theo, gia nhập vào một đoàn hát lưu động để sinh sống biểu diễn.

    • Thuở nhỏ, đã theo gánh hát của cha mẹ đi khắp nơi. (Hồi nhỏ, đã đi theo đoàn hát của cha mẹ đến khắp mọi nơi.)
  • "gánh hát rong": nhấn mạnh tính chất lưu động, không cố định của đoàn hát.

    • Hình ảnh những gánh hát rong ngày càng ít gặp trong xã hội hiện đại. (Hình ảnh những đoàn hát lưu động ngày càng ít gặp trong xã hội hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Đoàn hát (danh từ): Từ tổng quát hơn, chỉ một nhóm người cùng biểu diễn nghệ thuật sân khấu, có thể không mang sắc thái "lưu động" mạnh như "gánh hát".
  • Nhà hát (danh từ): Chỉ công trình kiến trúc, nơi diễn ra các buổi biểu diễn, khác với "gánh hát" chỉ tập thể con người.
  • Rạp hát (danh từ): Tương tự "nhà hát", chỉ địa điểm biểu diễn.
Từ đồng nghĩa
  • Đoàn kịch: Đoàn biểu diễn kịch nói.
  • Đoàn tuồng/chèo: Đoàn chuyên biểu diễn loại hình tuồng hoặc chèo.
  • Tập thể nghệ sĩ lưu động: Cụm từ giải thích nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • Dựng gánh hát: Thành lập một đoàn hát lưu động.

    • Cụ đã dựng nên một gánh hát nổi tiếng cả vùng. (Cụ đã thành lập nên một đoàn hát nổi tiếng cả vùng.)
  • Tan gánh hát: Chỉ việc đoàn hát ngừng hoạt động, giải tán.

    • Sau khi ông bầu mất, gánh hát dần tan rã. (Sau khi ông bầu qua đời, đoàn hát dần giải tán.)
Thành ngữ liên quan
  • "Đi với bụt mặc áo cà sa, đi với ma mặc áo giấy": Thành ngữ này thường được nhắc đến khi nói về cuộc sống long đong, phải thích nghi với nhiều hoàn cảnh của những người trong gánh hát rong ngày trước.
gánh hát

Làng mời một gánh hát đến biểu diễn trong dịp lễ hội.

  1. dt Đoàn diễn viên tuồng hay chèo đi biểu diễn nơi này nơi khác: Làng vào đám, mời một gánh hát chèo đến diễn hai đêm.